Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

cough [ cough ]

[
US
kɔːf ]
[
UK
kɒf ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryHealth problems
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7

Nội động từ

1. ho

Danh từ

1. chứng ho; sự ho; tiếng ho

to have a bad cough

bị ho nặng

Hình ảnh