Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

course [ course ]

[
US
kɔːrs ]
[
UK
kɔːs ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionarySports ball
icon Duno DictionaryEducation
icon Duno DictionaryCooking and eating
icon Duno DictionaryGeography
icon Duno DictionaryHealthcare
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 8
TOEIC 350

Danh từ

1. tiến trình, dòng; quá trình diễn biến

the course of events

quá trình diễn biến các sự kiện
Xem thêm (1)
2. sân chạy đua, vòng chạy đua; trường đua ngựa (race course)
3. hướng, chiều hướng; đường đi

the ship is on her right course

con tàu đang đi đúng hướng
4. cách cư xử, cách giải quyết; đường lối, con đường (nghĩa bóng)

to follow a dangerous course

theo con đường nguy hiểm
Xem thêm (4)
5. bất cứ món riêng biệt nào của bữa ăn (xúp, tráng miệng chẳng hạn)

a five-course dinner

một bữa ăn tối có năm món
Xem thêm (1)
6. loạt; khoá; đợt; lớp

course of lectures

một loạt bài giảng, một đợt thuyết trình
7. hàng gạch, hàng đá
8. (số nhiều) đạo đức, tư cách
9. (số nhiều) kỳ hành kinh
10. (thơ ca) ngựa chiến; con tuấn mã

Ngoại động từ

1. săn đuổi (thỏ)
2. cho (ngựa) chạy

Nội động từ

1. chạy
2. chảy

blood courses through vein

máu chảy qua tĩnh mạch

Hình ảnh