EV
course [ course ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. tiến trình, dòng; quá trình diễn biến
the course of events
Xem thêm (1)
2. sân chạy đua, vòng chạy đua; trường đua ngựa (race course)
3. hướng, chiều hướng; đường đi
the ship is on her right course
4. cách cư xử, cách giải quyết; đường lối, con đường (nghĩa bóng)
to follow a dangerous course
Xem thêm (4)
5. bất cứ món riêng biệt nào của bữa ăn (xúp, tráng miệng chẳng hạn)
a five-course dinner
Xem thêm (1)
6. loạt; khoá; đợt; lớp
course of lectures
7. hàng gạch, hàng đá
8. (số nhiều) đạo đức, tư cách
9. (số nhiều) kỳ hành kinh
10. (thơ ca) ngựa chiến; con tuấn mã
Ngoại động từ
1. săn đuổi (thỏ)
2. cho (ngựa) chạy
Nội động từ
1. chạy
2. chảy
blood courses through vein

