Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

critical [ crit·i·cal ]

[
US
ˈkrɪtɪkl ]
[
UK
ˈkrɪtɪkl ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryDanger
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic
txt_class 10

Tính từ

1. (critical of somebody / something) chỉ trích; chê bai; phê phán

the inquiry was critical of her work

cuộc điều tra có ý chỉ trích công việc của cô ta
Xem thêm (2)
2. bình phẩm, phê bình

the movie has received critical acclaim

bộ phim đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình
Xem thêm (1)
3. thuộc hoặc tại thời điểm khủng hoảng; quyết định; then chốt

to be in a critical condition

ở trong tình trạng nguy kịch
Xem thêm (2)
4. (vật lý) (toán học) tới hạn

critical point

điểm tới hạn
Xem thêm (1)

Hình ảnh