Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

damage [ dam·age ]

[
US
ˈdæmɪdʒ ]
[
UK
ˈdæmɪdʒ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryWar and conflict
icon Duno DictionaryCrime and punishment
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 8
TOEIC 500

Danh từ

1. (damage to something) sự thiệt hại; sự hư hại

storm damage to crops

thiệt hại do bão gây ra cho mùa màng
Xem thêm (1)
2. (damages) tiền bồi thường thiệt hại

the court awarded 5000 dollars in damages to the injured man

tòa án quyết định phạt 5000 đô la bồi thường cho người bị thương
Xem thêm (1)
3. (từ lóng) giá tiền

what's the damage?

giá bao nhiêu?

Ngoại động từ

1. làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại

to damage someone's reputation / career

làm tổn thương danh tiếng/sự nghiệp của ai
Xem thêm (2)
2. Cách viết khác: endamage [in'dæmidʒ]

Hình ảnh