EV
declare [ de·clare ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Động từ
1. tuyên bố
to declare war
Xem thêm (2)
2. công bố
to declare the result of an election
3. bày tỏ, trình bày, biểu thị
to declare one's intentions
Xem thêm (1)
4. (thương nghiệp) khai (hàng hóa để đóng thuế)
to declare goods
5. (đánh bài) xướng lên

