Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

declare [ de·clare ]

[
US
dɪˈkler ]
[
UK
dɪˈkleə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionarySports ball
icon Duno DictionaryMoney
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic

Động từ

1. tuyên bố

to declare war

tuyên chiến
Xem thêm (2)
2. công bố

to declare the result of an election

công bố kết quả bầu cử
3. bày tỏ, trình bày, biểu thị

to declare one's intentions

bày tỏ ý định của mình
Xem thêm (1)
4. (thương nghiệp) khai (hàng hóa để đóng thuế)

to declare goods

khai hàng hóa
5. (đánh bài) xướng lên

Hình ảnh