EV
define [ de·fine ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới...)
to define the right for someone
Xem thêm (1)
2. định nghĩa (một từ...)
3. xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất

