Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

define [ de·fine ]

[
US
dɪˈfaɪn ]
[
UK
dɪˈfaɪn ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic

Ngoại động từ

1. định rõ, vạch (hình dạng, ranh giới...)

to define the right for someone

định quyền hạn cho ai
Xem thêm (1)
2. định nghĩa (một từ...)
3. xác định đặc điểm, chỉ tính chất

Hình ảnh