EV
derive [ de·rive ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
to derive profit from...
Xem thêm (1)
Nội động từ
1. xuất phát từ, chuyển hóa từ, bắt nguồn từ
words that derive from Latin

