Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

derive [ de·rive ]

[
US
dɪˈraɪv ]
[
UK
dɪˈraɪv ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Advanced
TOEFL Middle

Ngoại động từ

1. nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ

to derive profit from...

thu lợi tức từ...
Xem thêm (1)

Nội động từ

1. xuất phát từ, chuyển hóa từ, bắt nguồn từ

words that derive from Latin

những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh

Hình ảnh