Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

describe [ de·scribe ]

[
US
dɪˈskraɪb ]
[
UK
dɪˈskraɪb ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 6
TOEIC 350

Ngoại động từ

1. diễn tả, mô tả, miêu tả
2. vạch, vẽ

to describe a circle with a pair of compasses

vạch một vòng tròn bằng com-pa
3. cho là, coi là; định rõ tính chất

he described himself as a doctor

nó tự xưng là bác sĩ

Hình ảnh