EV
describe [ de·scribe ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. diễn tả, mô tả, miêu tả
2. vạch, vẽ
to describe a circle with a pair of compasses
3. cho là, coi là; định rõ tính chất
he described himself as a doctor

