Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

determine [ de·ter·mine ]

[
US
dɪˈtɜːrmɪn ]
[
UK
dɪˈtɜːmɪn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryScientific research
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 9
TOEFL High
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. định, xác định, định

to determine the meaning of words

xác định nghĩa từ
2. quyết định, định đoạt

to determine a fate

định đoạt số phận
Xem thêm (1)
3. làm cho quyết định, làm cho quyết tâm thôi thúc

to determine someone to do something

làm cho người nào quyết định việc gì, thôi thúc người nào làm việc
4. (pháp lý) làm mãn hạn, kết thúc

Nội động từ

1. quyết định, quyết tâm, kiên quyết

to determine on doing (to do) something

quyết định làm gì; quyết tâm (kiên quyết) làm
2. (pháp lý) mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước...)

Hình ảnh