EV
determine [ de·ter·mine ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ
1. định, xác định, định rõ
to determine the meaning of words
2. quyết định, định đoạt
to determine a fate
Xem thêm (1)
3. làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc
to determine someone to do something
4. (pháp lý) làm mãn hạn, kết thúc
Nội động từ
1. quyết định, quyết tâm, kiên quyết
to determine on doing (to do) something
2. (pháp lý) mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước...)

