Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

discipline [ disc·i·pline ]

[
US
ˈdɪsəplɪn ]
[
UK
ˈdɪsəplɪn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryEducation
icon Duno DictionaryLife stages
icon Duno DictionaryWorking life
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic

Danh từ

1. môn học; ngành kiến thức; sự rèn luyện về tinh thần và tính cách để tạo ra sự tự chủ hoặc sự phục tùng; kỷ luật

school discipline

kỷ luật nhà trường
Xem thêm (6)
2. phương pháp rèn luyện

yoga is a good discipline for learning to relax

yoga là một phương pháp tốt để học cách thư giãn
3. những quy tắc được định ra cho cách ứng xử
4. sự thi hành kỷ luật

the teacher's cruel discipline

sự thi hành kỷ luật độc ác của thầy giáo
5. ngành kiến thức; môn học

scientific disciplines

các môn khoa học

Ngoại động từ

1. rèn luyện (ai/cái gì) thành biết tuân lệnh, tự chủ, khéo léo...

a well / badly disciplined orchestra / football team

một ban nhạc/đội bóng có kỷ luật chặt chẽ/lỏng lẻo
Xem thêm (2)
2. thi hành kỷ luật đối với ai

the teacher disciplined the class by giving them extra homework

thầy giáo thi hành kỷ luật cả lớp bằng cách ra thêm bài tập làm ở nhà

Hình ảnh