EV
discipline [ disc·i·pline ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. môn học; ngành kiến thức; sự rèn luyện về tinh thần và tính cách để tạo ra sự tự chủ hoặc sự phục tùng; kỷ luật
school discipline
Xem thêm (6)
2. phương pháp rèn luyện
yoga is a good discipline for learning to relax
3. những quy tắc được định ra cho cách ứng xử
4. sự thi hành kỷ luật
the teacher's cruel discipline
5. ngành kiến thức; môn học
scientific disciplines
Ngoại động từ
1. rèn luyện (ai/cái gì) thành biết tuân lệnh, tự chủ, khéo léo...
a well / badly disciplined orchestra / football team
Xem thêm (2)
2. thi hành kỷ luật đối với ai
the teacher disciplined the class by giving them extra homework

