Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

displaced [ di·splaced ]

[
US
dɪsˌpleɪst ]
[
UK
dɪsˌpleɪst ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Chuyên ngành
Ngữ pháp

Kỹ thuật

1. (bị) dịch chuyển, (đã) chuyển dời, (đã) dời chỗ

Toán học, vật lý

1. (bị) dịch chuyển, (đã) chuyển dời (đã) dời chỗ

Xây dựng

1. do động (được); chuyền vị (được)

Related

1.

refugee

2.

displacement

3.

impoverished

4.

affected

5.

evacuated

6.

displace

Hình ảnh