EV
displaced [ di·splaced ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Chuyên ngành
Ngữ pháp
Kỹ thuật
1. (bị) dịch chuyển, (đã) chuyển dời, (đã) dời chỗ
Toán học, vật lý
1. (bị) dịch chuyển, (đã) chuyển dời (đã) dời chỗ
Xây dựng
1. do động (được); chuyền vị (được)
Related
1.
refugee
2.
displacement
3.
impoverished
4.
affected
5.
evacuated
6.
displace

