Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

embrace [ em·brace ]

[
US
ɪmˈbreɪs ]
[
UK
ɪmˈbreɪs ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryFamily and relationships
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL High

Ngoại động từ

1. ôm, ôm chặt, ghì chặt
2. nắm lấy (thời cơ...)
3. đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...)
4. gồm, bao gồm
5. bao quát (nhìn, nắm)
6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)

Danh từ

1. sự ôm, cái ôm
2. (nói trại) sự ăn nằm với nhau

Hình ảnh