Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

emerge [ e·merge ]

[
US
ɪˈmɜːrdʒ ]
[
UK
ɪˈmɜːdʒ ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle
TOEFL Advanced
txt_class 11

Nội động từ

1. nổi lên, hiện ra, lòi ra
2. (nghĩa bóng) nổi bật lên, nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)

Hình ảnh