Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

emission [ e·mis·sion ]

[
US
ɪˈmɪʃn ]
[
UK
ɪˈmɪʃn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryThe enviroment
icon Duno DictionaryPhysics and chemistry
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL Middle
txt_class 11

Danh từ

1. sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...); sự bốc ra/toả ra (mùi vị, hơi...)

the emission of light from the sun

ánh sáng từ mặt trời phát ra
2. vật phát ra hoặc bốc ra

a nocturnal emission

sự xuất tinh ban đêm (trong khi ngủ); chứng mộng tinh

Hình ảnh