Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

encounter [ en·coun·ter ]

[
US
ɪnˈkaʊntər ]
[
UK
ɪnˈkaʊntə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High

Ngoại động từ

1. gặp thình lình, bắt gặp
2. chạm trán, đụng độ, đọ sức

our platoon encountered an enemy battalion

trung đội chúng tôi chạm trán với một tiểu đoàn địch

Danh từ

1. sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)

Hình ảnh