Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

ensure [ en·sure ]

[
US
ɪnˈʃʊr ]
[
UK
ɪnˈʃʊə(r), ɪnˈʃɔː(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryDoubt guessing and certainty
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle
txt_class 6
TOEIC 500

Ngoại động từ

1. bảo đảm

these encouraging results ensure that you will pass your examination

những kết quả phấn khởi này bảo đảm chắc rằng bạn sẽ thi đỗ
Xem thêm (1)
2. Cách viết khác: insure [in'∫uə]

Hình ảnh