EV
environment [ en·vi·ron·ment ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. môi trường; điều kiện, hoàn cảnh tác động đến đời sống của mọi người
a noisy smoke-filled room is not the best environment to work in
Xem thêm (1)
2. (the environment) điều kiện thiên nhiên; môi sinh
pollution of environment
Xem thêm (1)

