Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

environment [ en·vi·ron·ment ]

[
US
ɪnˈvaɪrənmənt ]
[
UK
ɪnˈvaɪrənmənt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryThe enviroment
icon Duno DictionaryComputers
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
txt_class 6
TOEIC 350

Danh từ

1. môi trường; điều kiện, hoàn cảnh tác động đến đời sống của mọi người

a noisy smoke-filled room is not the best environment to work in

căn phòng ồn ào quyện khói thuốc không phải là môi trường tốt nhất để làm việc trong đó
Xem thêm (1)
2. (the environment) điều kiện thiên nhiên; môi sinh

pollution of environment

sự ô nhiễm môi sinh
Xem thêm (1)

Hình ảnh