Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

executive

[
US
ɪɡˈzekjətɪv ]
[
UK
ɪɡˈzekjətɪv ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryPolitics
icon Duno DictionaryJobs
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Middle
TOEIC 650

Danh từ

1. (the executive) ngành hành pháp của một chính phủ
2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ủy viên ban chấp hành, ủy viên ban quản trị (hãng kinh doanh, tổ chức...)

Tính từ

1. liên quan đến việc quản thực hiện các kế hoạch, các quyết định...; chấp hành; quản trị

to possess executive ability

khả năng quản trị
Xem thêm (1)
2. quyền thực hiện các quyết định, các đạo luật, các sắc lệnh...; hành pháp

executive power / authority

quyền hành pháp
Xem thêm (3)

Hình ảnh