EV
exotic [ ex·o·tic ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
Tính từ
1. kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ
2. ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
Danh từ
1. cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào
2. vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào

