Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

famous [ fa·mous ]

[
US
ˈfeɪməs ]
[
UK
ˈfeɪməs ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Tính từ

1. (famous for something) nổi tiếng/nổi danh về cái gì
2. cừ, chiến

Hình ảnh