EV
famous [ fa·mous ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. (famous for something) nổi tiếng/nổi danh về cái gì
2. cừ, chiến
famous [ fa·mous ]