Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

fantastic [ fan·tas·tic ]

[
US
fænˈtæstɪk ]
[
UK
fænˈtæstɪk ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High

Tính từ

1. kỳ quái, quái dị, lập dị
2. vô cùng to lớn, dị thường

a fantastic sum of money

một món tiền vô cùng to lớn
3. (từ hiếm, nghĩa hiếm) tưởng tượng, không tưởng

Danh từ

1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người kỳ cục, người lập dị

Hình ảnh