EV
feature [ fea·ture ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. nét đặc biệt, điểm đặc trưng
2. (số nhiều) nét mặt
3. bài đặc biệt, tranh biếm họa đặc biệt (trong một tờ báo)
4. (sân khấu) tiết mục chủ chốt
Ngoại động từ
1. là nét đặc biệt của
2. mô tả những nét nổi bật của (cái gì); vẽ những nét nổi bật của (cái gì)
3. đề cao
4. chiếu (phim)
5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) có (ai) đóng vai chính)
a film featuring a new star
6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) tưởng tượng

