Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

feature [ fea·ture ]

[
US
ˈfiːtʃər ]
[
UK
ˈfiːtʃə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryTV radio and news
icon Duno DictionaryFilm and theatre
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle
TOEIC 500

Danh từ

1. nét đặc biệt, điểm đặc trưng
2. (số nhiều) nét mặt
3. bài đặc biệt, tranh biếm họa đặc biệt (trong một tờ báo)
4. (sân khấu) tiết mục chủ chốt

Ngoại động từ

1. là nét đặc biệt của
2. mô tả những nét nổi bật của (cái gì); vẽ những nét nổi bật của (cái gì)
3. đề cao
4. chiếu (phim)
5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) có (ai) đóng vai chính)

a film featuring a new star

phim có một ngôi sao màn ảnh mới đóng
6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) tưởng tượng

Hình ảnh