EV
field
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...)
art field
Xem thêm (1)
2. đồng ruộng, cánh đồng
3. mỏ, khu khai thác
4. bãi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh
to take the field
Xem thêm (1)
5. sân (bóng đá, crickê)
6. các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi
7. dải (băng tuyết...)
8. nền (huy hiệu)
9. (vật lý) trường
magnetic field
Xem thêm (1)
Ngoại động từ
1. (thể dục, thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê)
2. đưa (đội bóng) ra sân
Nội động từ
1. (thể dục, thể thao) làm người chặn bóng (crickê)

