Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

field

[
US
fiːld ]
[
UK
fiːld ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionarySports ball
icon Duno DictionaryPhysics and chemistry
icon Duno DictionaryFarming
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 500

Danh từ

1. lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...)

art field

lĩnh vực nghệ thuật
Xem thêm (1)
2. đồng ruộng, cánh đồng
3. mỏ, khu khai thác
4. bãi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh

to take the field

bắt đầu hành quân
Xem thêm (1)
5. sân (bóng đá, crickê)
6. các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi
7. dải (băng tuyết...)
8. nền (huy hiệu)
9. (vật lý) trường

magnetic field

từ trường
Xem thêm (1)

Ngoại động từ

1. (thể dục, thể thao) chặn ném trả lại (bóng crickê)
2. đưa (đội bóng) ra sân

Nội động từ

1. (thể dục, thể thao) làm người chặn bóng (crickê)

Hình ảnh