EV
foreign [ fo·reign ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Tính từ
1. nước ngoài; thuộc về, ở hoặc từ một nước hoặc một khu vực ngoài nước mình hoặc khu của mình
foreign languages
Xem thêm (2)
2. đối với hoặc liên quan đến các nước khác
foreign policy
Xem thêm (4)
3. (foreign to somebody / something) xa lạ với ai/cái gì
hypocrisy is something foreign to his nature
4. (y học) ngẫu nhiên đến hoặc đưa từ ngoài vào
a foreign body in the nose
5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuộc tiểu bang khác

