Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

foreign [ fo·reign ]

[
US
ˈfɔːrən ]
[
UK
ˈfɒrən ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryHolidays
icon Duno DictionaryPolitics
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Tính từ

1. nước ngoài; thuộc về, ở hoặc từ một nước hoặc một khu vực ngoài nước mình hoặc khu của mình

foreign languages

tiếng nước ngoài; ngoại ngữ
Xem thêm (2)
2. đối với hoặc liên quan đến các nước khác

foreign policy

chính sách đối ngoại
Xem thêm (4)
3. (foreign to somebody / something) xa lạ với ai/cái gì

hypocrisy is something foreign to his nature

đạo đức giả là cái gì đó xa lạ với bản chất của anh ta
4. (y học) ngẫu nhiên đến hoặc đưa từ ngoài vào

a foreign body in the nose

vật lạ (bụi, mảnh vụn...) trong mũi; dị vật trong mũi
5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuộc tiểu bang khác

Hình ảnh