Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

friction [ fric·tion ]

[
US
ˈfrɪkʃn ]
[
UK
ˈfrɪkʃn ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryOpinion and argument
icon Duno DictionaryPhysics and chemistry
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle
TOEFL Advanced

Danh từ

1. (kỹ thuật) sự mài xát, sự ma sát
2. sự xoa bóp; sự chà xát
3. sự va chạm, sự xích mích (vì không cùng ý kiến...)

Hình ảnh