Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

guest [ guest ]

[
US
ɡest ]
[
UK
ɡest ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryHolidays
icon Duno DictionaryTV radio and news
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. khách, khách mời

these experts are the guests of the Vietnamese Red Cross

các chuyên gia này là khách mời của Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
Xem thêm (1)
2. khách trọ (ở khách sạn)

a paying guest

khách trọ ăn cơm tháng
3. vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh

Hình ảnh