EV
guest [ guest ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. khách, khách mời
these experts are the guests of the Vietnamese Red Cross
Xem thêm (1)
2. khách trọ (ở khách sạn)
a paying guest
3. vật ký sinh; trùng ký sinh; cây ký sinh

