Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

harness [ har·ness ]

[
US
ˈhɑːrnɪs ]
[
UK
ˈhɑːnɪs ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle
TOEFL Basic

Danh từ

1. bộ yên cương (ngựa)
2. (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động
3. (sử học) áo giáp (của người và ngựa)
4. dệt khung go

Ngoại động từ

1. đóng yên cương (ngựa)
2. khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...)

Hình ảnh