EV
historical [ hi·sto·ri·cal ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Tính từ
1. dựa trên sự nghiên cứu lịch sử
It's a historical fact
Xem thêm (2)
2. có liên quan đến sự kiện của quá khứ
Historical studies
3. có thật trong lịch sử (chứ không phải huyền thoại hoặc hư cấu)
historical events / people
4. (nói về sách, phim....) bàn đến những sự kiện có thật trong lịch sử
a historical novel

