Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

historical [ hi·sto·ri·cal ]

[
US
hɪˈstɔːrɪkl ]
[
UK
hɪˈstɒrɪkl ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryHistory
icon Duno DictionaryLiterature and writing
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Đồng nghĩa
Ngữ pháp

Tính từ

1. dựa trên sự nghiên cứu lịch sử

It's a historical fact

Đó là một sự kiện lịch sử
Xem thêm (2)
2. có liên quan đến sự kiện của quá khứ

Historical studies

công trình nghiên cứu về lịch sử
3. có thật trong lịch sử (chứ không phải huyền thoại hoặc hư cấu)

historical events / people

sự kiện/con người lịch sử
4. (nói về sách, phim....) bàn đến những sự kiện có thật trong lịch sử

a historical novel

tiểu thuyết lịch sử

Hình ảnh