Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

image [ im·age ]

[
US
ˈɪmɪdʒ ]
[
UK
ˈɪmɪdʒ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryLiterature and writing
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic
TOEIC 350

Danh từ

1. hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...)

virtual image

ảo ảnh
Xem thêm (1)
2. vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác)

he is the very image of his father

anh ta giống bố như hệt
3. hình tượng

to speak in images

nói bằng nhiều hình tượng
4. tượng, thần tượng, thánh tượng
5. ý niệm, ý tưởng, quan niệm
6. tượng trưng, điển hình, hiện thân (của cái gì)

he is the image of industriousness

anh ta là hiện thân của sự cần cù

Ngoại động từ

1. vẽ hình
2. hình dung, tưởng tượng ra

to image something to oneself

hình dung cái gì trong óc mình
3. mô tả sinh động, mô tả bằng hình tượng
4. là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho (cái gì)

Hình ảnh