EV
image [ im·age ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...)
virtual image
Xem thêm (1)
2. vật giống hệt (vật khác); người giống hệt (người khác)
he is the very image of his father
3. hình tượng
to speak in images
4. tượng, thần tượng, thánh tượng
5. ý niệm, ý tưởng, quan niệm
6. tượng trưng, điển hình, hiện thân (của cái gì)
he is the image of industriousness
Ngoại động từ
1. vẽ hình
2. hình dung, tưởng tượng ra
to image something to oneself
3. mô tả sinh động, mô tả bằng hình tượng
4. là tượng trưng của, là điển hình của, là hiện thân của, tượng trưng cho (cái gì)

