Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

independent [ in·de·pen·dent ]

[
US
ˌɪndɪˈpendənt ]
[
UK
ˌɪndɪˈpendənt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPolitics
icon Duno DictionaryPersonal qualities
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 7
TOEFL Middle
TOEIC 500

Tính từ

1. độc lập

independent research

sự nghiên cứu độc lập
Xem thêm (2)
2. không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tùy thuộc

to be independent of something

không phụ thuộc vào cái gì
3. đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống

an independent income

tiền thu nhập đủ sung túc
4. tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm

independent proofs

những bằng chứng tự chúng đã có giá trị

Danh từ

1. người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc
2. (chính trị) người không đảng phái, người độc lập

Hình ảnh