Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

inform

[
US
ɪnˈfɔːrm ]
[
UK
ɪnˈfɔːm ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryCrime and punishment
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL High
TOEIC 350

Ngoại động từ

1. (to inform somebody of / about something) cho ai biết về cái gì; nói cho ai biết

to inform oneself of the facts

tự mình tìm hiểu sự việc
Xem thêm (4)
2. (to inform against / on somebody) đưa ra bằng chứng hoặc lời tố cáo ai (cho cảnh sát biết); khai báo

one of the criminals informed against / on the rest of the gang

một tên trong bọn tội phạm đã khai báo về những tên còn lại trong băng nhóm
3. nêu những nét chủ yếu của cái gì; thấm nhuần

the sense of justice which informs all her writings

ý thức về công thấm nhuần tất cả các trước tác của ấy

Hình ảnh