Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

intense [ in·tense ]

[
US
ɪnˈtens ]
[
UK
ɪnˈtens ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL High

Tính từ

1. (về cảm giác) rất lớn hoặc khắc nghiệt; cực kỳ

intense heat

nóng gắt
Xem thêm (2)
2. (về cảm xúc) rất mạnh, mãnh liệt

intense anger

sự tức giận vô cùng
Xem thêm (3)

Hình ảnh