Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

introvert [ in·tro·vert ]

[
US
ˈɪntrəvɜːrt ]
[
UK
ˈɪntrəvɜːt ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPersonal qualities
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp

Danh từ

1. cái lồng tụt vào trong (như) ruột
2. (tâm lý học) người hay thu mình vào trong, người hay hướng vào nội tâm
3. người nhút nhát

Động từ

1. lồng tụt vào trong
2. (tâm lý học) thu mình vào trong, hướng vào nội tâm

Hình ảnh