Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

issue [ is·sue ]

[
US
ˈɪʃuː ]
[
UK
ˈɪʃuː ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryOpinion and argument
icon Duno DictionaryLaw and justice
icon Duno DictionarySocial issues
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic
TOEIC 500

Danh từ

1. vấn đề (đang tranh cãi, đang kiện cáo...); vấn đề chín muồi (có thể quyết định)

at issue

đang tranh cãi (vấn đề)
2. sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra

bank of issue

ngân hàng phát hành
3. số báo (in ra); số lượng cho ra (tem...)

the latest issue of a weekly

số mới nhất của một tờ tuần báo
4. kết quả, hậu quả, sản phẩm
5. (quân sự) số lượng (thức ăn, quần áo, súng đạn...) phát một lần (cho một người lính, cho một đơn vị...)
6. lần in (sách...)
7. dòng dõi, con cái

to die without issue

chết tuyệt giống
8. sự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra; lòi ra, lối thoát; cửa sông; cái chảy ra, cái thoát ra
9. (y học) sự chảy máu, sự chảy mủ; vết rạch cho chảy mủ
10. (pháp lý) lợi tức, thu hoạch (đất đai...)

Ngoại động từ

1. đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra
2. (quân sự) phát (quần áo, đạn dược...)
3. phát ra, để chảy ra

Nội động từ

1. đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra
2. được đưa ra; được phát hành, được lưu hành, được in ra
3. xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả
4. là dòng dõi; là lợi tức, là thu hoạch (của đất đai...)

Hình ảnh