Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

kind [ kind ]

[
US
kaɪnd ]
[
UK
kaɪnd ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryPersonal qualities
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. loại; nhóm có đặc tính giống nhau; hạng; thứ

they differ in size but not in kind

chúng khác nhau về hình dáng, nhưng không khác nhau về chủng loại
Xem thêm (6)
2. bản tính

to act after one's kind

hành động theo bản tính

Tính từ

1. tử tế, ân cần, có lòng tốt

a kind man / gesture / face / thought

một người/cử chỉ/bộ mặt/ý nghĩ tốt lành
Xem thêm (2)

Hình ảnh