EV
kind [ kind ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. loại; nhóm có đặc tính giống nhau; hạng; thứ
they differ in size but not in kind
Xem thêm (6)
2. bản tính
to act after one's kind
Tính từ
1. tử tế, ân cần, có lòng tốt
a kind man / gesture / face / thought
Xem thêm (2)

