EV
language [ la·nguage ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. ngôn ngữ; tiếng
dead language
Xem thêm (7)
2. từ hoặc cụm từ được một nhóm người nào đó sử dụng
everyday language
Xem thêm (2)
3. hệ thống ký hiệu, dấu hiệu, động tác... truyền đạt thông tin
music has been called the universal language
Xem thêm (2)
4. (tin học) hệ thống lệnh được mã hóa để dùng trong việc lập trình
BASIC is the language most programmers learn first
5. cách diễn đạt; cách ăn nói
bad / foul language
Xem thêm (1)

