Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

language [ la·nguage ]

[
US
ˈlæŋɡwɪdʒ ]
[
UK
ˈlæŋɡwɪdʒ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryLanguage
icon Duno DictionaryComputers
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 500

Danh từ

1. ngôn ngữ; tiếng

dead language

tử ngữ, ngôn ngữ không còn dùng nữa
Xem thêm (7)
2. từ hoặc cụm từ được một nhóm người nào đó sử dụng

everyday language

ngôn ngữ hàng ngày
Xem thêm (2)
3. hệ thống ký hiệu, dấu hiệu, động tác... truyền đạt thông tin

music has been called the universal language

âm nhạc được gọi là ngôn ngữ phổ biến
Xem thêm (2)
4. (tin học) hệ thống lệnh được mã hóa để dùng trong việc lập trình

BASIC is the language most programmers learn first

BASIC là ngôn ngữ mà hầu hết các lập trình viên đều phải học trước tiên
5. cách diễn đạt; cách ăn nói

bad / foul language

lời ăn tiếng nói xấu xa/thô tục
Xem thêm (1)

Hình ảnh