Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

laundry [ laun·dry ]

[
US
ˈlɔːndri ]
[
UK
ˈlɔːndri ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Basic
txt_class 6

Danh từ

1. chỗ giặt là quần áo; hiệu giặt
2. quần áo đưa giặt; quần áo đã giặt là xong

Hình ảnh