EV
leisure [ lei·sure ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. thời gian không phải làm việc hoặc nhiệm vụ khác; thời gian rỗi
we've been working all week without a moment's leisure
Tính từ
1. được sử dụng để chỉ, miêu tả đặc tính, đặc điểm, tính chất của con người, sự vật và những hiện tượng, sự việc xung quanh
leisure time
Xem thêm (2)

