Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

leisure [ lei·sure ]

[
US
ˈliːʒər ]
[
UK
ˈleʒə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryHobbies
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEFL Advanced
txt_class 8

Danh từ

1. thời gian không phải làm việc hoặc nhiệm vụ khác; thời gian rỗi

we've been working all week without a moment's leisure

chúng tôi làm việc suốt cả tuần không chút rảnh rỗi

Tính từ

1. được sử dụng để chỉ, miêu tả đặc tính, đặc điểm, tính chất của con người, sự vật và những hiện tượng, sự việc xung quanh

leisure time

thời giờ nhàn rỗi
Xem thêm (2)

Hình ảnh