EV
limit [ lim·it ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. giới hạn, ranh giới, hạn định
there is no limit to his impudence
Xem thêm (1)
2. (the limit) người quá quắc; điều quá quắc
You really are the (absolute) limit
Ngoại động từ
1. giới hạn, hạn chế
to limit the number of winners

