Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

literature [ lit·e·r·a·t·ure ]

[
US
ˈlɪtrətʃər, ˈlɪtrətʃʊr ]
[
UK
ˈlɪtrətʃə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryLiterature and writing
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Middle

Danh từ

1. văn chương, văn học

Vietnamese literature

nền văn học Việt Nam
2. tác phẩm văn học; tác phẩm viết văn hoa bóng bảy
3. giới nhà văn
4. nghề văn
5. tài liệu (về một vấn đề hoặc một bộ môn khoa học)

mathematical literature

các tài liệu về toán học
6. tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo...)

Hình ảnh