Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

look [ look ]

[
US
lʊk ]
[
UK
lʊk ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryDoubt guessing and certainty
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
txt_class 3
TOEIC 350

Danh từ

1. không nên trông mặt mà bắt hình dong; cái nhìn, cái dòm

to have a look at

nhìn đến, ngó đến
2. vẻ mặt, nét mặt

a look of indignation

vẻ phẫn nộ
3. ngoại hình, nhan sắc

good looks

vẻ đẹp, sắc đẹp
4. phong cách, mốt

Động từ

1. nhìn; xem; ngó; để ý; chú ý

look! the sun is rising

nhìn kìa! mặt trời đang lên
2. mở to mắt nhìn, giương mắt nhìn

don't look like that

đừng giương mắt ra như thế
3. ngó đến, để ý đến, đoái đến, lưu ý

look that the door be not left open

lưu ý đừng để cửa bỏ ngỏ
4. mong đợi, tính đến, toan tính

do not look to hear from him for some time

đừng có mong đợi tin gì của nó trong một thời gian nữa
5. hướng về, xoay về, quay về, ngoảnh về

the room looks west

gian buồng hướng tây
6. có vẻ; tỏ ra

this coffee looks strong

cà phê này có vẻ đậm
Xem thêm (2)

Hình ảnh