EV
lower [ l·o·w·er ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Ngoại động từ
1. thấp hơn, ở dưới, bậc thấp; hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
to lower one's voice
Xem thêm (1)
2. giảm, hạ (giá cả)
to lower prices
3. làm yếu đi, làm giảm đi
poor diet lowers resistance to illness
4. làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị
to lower oneself
Nội động từ
1. cau mày; có vẻ đe dọa
2. tối sầm (trời, mây)
Tính từ, cấp so sánh của low
1. thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
the lower lip
Xem thêm (2)

