Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

lower [ l·o·w·er ]

[
US
ˈləʊər, ˈlaʊər ]
[
UK
ˈləʊə(r), ˈlaʊə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryChange cause and effect
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation

Ngoại động từ

1. thấp hơn, ở dưới, bậc thấp; hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống

to lower one's voice

hạ giọng
Xem thêm (1)
2. giảm, hạ (giá cả)

to lower prices

hạ giá
3. làm yếu đi, làm giảm đi

poor diet lowers resistance to illness

chế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật
4. làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị

to lower oneself

tự mình làm mất phẩm giá, tự mình làm cho hèn hạ; tự hạ mình

Nội động từ

1. cau mày; có vẻ đe dọa
2. tối sầm (trời, mây)

Tính từ, cấp so sánh của low

1. thấp hơn, ở dưới, bậc thấp

the lower lip

môi dưới
Xem thêm (2)

Hình ảnh