Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

manage [ man·age ]

[
US
ˈmænɪdʒ ]
[
UK
ˈmænɪdʒ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionarySuccess
icon Duno DictionaryWorking life
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation

Động từ

1. quản lý, trông nom

to manage a bank

quản lý một ngân hàng
Xem thêm (1)
2. chế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo

a child very difficult to manage

một đứa trẻ khó dạy (bảo)
Xem thêm (1)
3. (to manage on something) (to manage without somebody / something) giải quyết, xoay xở được

I just about managed to get up the stairs

tôi chỉ vừa mới tìm được cách leo lên cầu thang
Xem thêm (4)
4. (dùng với can, could) thành công trong việc đưa ra, đạt được hoặc làm cái gì

even a schoolboy could manage a better story than that

thậm chí nmột đứa học trò cũng viết được một câu chuyện hay hơn thế
Xem thêm (4)

Hình ảnh