EV
manifest [ man·i·fest ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
Tính từ
1. rõ ràng, hiển nhiên
a manifest truth
Danh từ
1. bản kê khai hàng hóa chở trên tàu (để nộp sở thuế quan)
Ngoại động từ
1. biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ, chứng minh
to manifest firm determination to fight to final victory
2. kê khai vào bản kê khai (hàng hóa chở trên tàu)

