Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

manifest [ man·i·fest ]

[
US
ˈmænɪfest ]
[
UK
ˈmænɪfest ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryTransport by water
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
IELTS Middle

Tính từ

1. ràng, hiển nhiên

a manifest truth

một sự thật hiển nhiên

Danh từ

1. bản khai hàng hóa chở trên tàu (để nộp sở thuế quan)

Ngoại động từ

1. biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ, chứng minh

to manifest firm determination to fight to final victory

biểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
2. khai vào bản khai (hàng hóa chở trên tàu)

Hình ảnh