EV
meet [ meet ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Ngoại động từ; động tính từ quá khứ là met
1. gặp, gặp gỡ
to meet somebody half-way
Xem thêm (1)
2. đi đón
to meet someone at the station
3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xin giới thiệu, làm quen (với người nào)
meet Mr John Brown
4. gặp, vấp phải, đương đầu
to meet difficulties
Xem thêm (1)
5. đáp ứng, thỏa mãn, làm vừa lòng
to meet the case
Xem thêm (1)
6. nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu
to meet one's end (death)
Xem thêm (1)
7. thanh toán (hoá đơn...)
to meet the transport charges
Nội động từ
1. gặp nhau
when shall we meet again?
2. gặp gỡ, tụ họp, họp
the Committee will meet tomorrow
3. gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau
Danh từ
1. nơi những người đi săn tụ họp với nhau
2. cuộc thi đấu
an athletics meet
Tính từ
1. phù hợp; thích đáng

