Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

message [ mes·sage ]

[
US
ˈmesɪdʒ ]
[
UK
ˈmesɪdʒ ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryLiterature and writing
icon Duno DictionaryPhone, email, internet
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
TOEIC 350

Danh từ

1. thông điệp; lời phán truyền (của thần, nhà tiên tri...)
2. thư tín, điện, thông báo

an error message

(tin học) thông báo cho biết có sự trục trặc; thông báo lỗi
Xem thêm (2)

Động từ

1. truyền đạt; truyền thông

Hình ảnh