EV
message [ mes·sage ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. thông điệp; lời phán truyền (của thần, nhà tiên tri...)
2. thư tín, điện, thông báo
an error message
Xem thêm (2)
Động từ
1. truyền đạt; truyền thông

