Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese

monitor [ mo·ni·tor ]

[
US
ˈmɑːnɪtər ]
[
UK
ˈmɒnɪtə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryEducation
icon Duno DictionaryHealthcare
icon Duno DictionaryTV radio and news
icon Duno DictionaryAnimals
icon Duno DictionaryComputers
icon Duno DictionaryJobs
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEFL Middle
TOEIC 800

Danh từ

1. trưởng lớp, cán bộ lớp (ở trường học)
2. (hàng hải) tàu chiến nhỏ
3. người chuyên nghe và ghi các buổi phát thanh, hiệu thính viên
4. máy phát hiện phóng xạ
5. (ra-đi-ô) bộ kiểm tra
6. (từ cổ, nghĩa cổ) người răn bảo

Động từ

1. nghe và ghi các buổi phát thanh; nghe để kiểm tra chất lượng (một cuộc thu tiếng)
2. giám sát

Hình ảnh