EV
multiple [ mul·ti·ple ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
Danh từ
1. bệnh của hệ thần kinh gây ra tê liệt dần dần; bệnh đa xơ cứng; bội số (toán học)
least common multiple
Tính từ
1. nhiều, nhiều mối, phức tạp
multiple shop

