Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

multiple [ mul·ti·ple ]

[
US
ˈmʌltɪpl ]
[
UK
ˈmʌltɪpl ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryMaths and measurement
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Cấp độ
TOEFL Middle
TOEIC 800

Danh từ

1. bệnh của hệ thần kinh gây ra tê liệt dần dần; bệnh đa xơ cứng; bội số (toán học)

least common multiple

(toán học) bội số chung bé nhất

Tính từ

1. nhiều, nhiều mối, phức tạp

multiple shop

cửa hàng có nhiều chi nhánh

Hình ảnh