EV
offer [ o·ffer ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
Danh từ
1. lời đề nghị giúp đỡ; sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ
2. sự trả giá
a firm offer
3. sự chào hàng
4. lời dạm hỏi, lời ướm, lời mời chào
Ngoại động từ
1. biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến
to offer someone something
2. xung phong (nghĩa bóng), tỏ ý muốn, để lộ ý muốn
to offer to help somebody
3. đưa ra bán, bày ra bán (hàng)
4. giơ ra, chìa ra, đưa ra mời
to offer a few remarks
5. đưa ra đề nghị
to offer a plan
6. dạm, hỏi, ướm
Nội động từ
1. cung cấp; tạo cơ hội
This job offers prospects of promotion
2. cúng
3. xảy ra, xảy đến, xuất hiện
as opportunity offers

