Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

offer [ o·ffer ]

[
US
ˈɔːfər ]
[
UK
ˈɒfə(r) ]
Phát âm
Video
Tin tức
icon Duno DictionaryBusiness
icon Duno DictionaryShopping
icon Duno DictionaryHouses and homes
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Cụm từ
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Cấp độ
IELTS Basic
TOEIC 500

Danh từ

1. lời đề nghị giúp đỡ; sự tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ
2. sự trả giá

a firm offer

giá nhất định; chắc giá
3. sự chào hàng
4. lời dạm hỏi, lời ướm, lời mời chào

Ngoại động từ

1. biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến

to offer someone something

biếu ai cái gì
2. xung phong (nghĩa bóng), tỏ ý muốn, để lộ ý muốn

to offer to help somebody

xung phong, giúp đỡ ai
3. đưa ra bán, bày ra bán (hàng)
4. giơ ra, chìa ra, đưa ra mời

to offer a few remarks

đưa ra một vài câu nhận xét
5. đưa ra đề nghị

to offer a plan

đưa ra một kế hoạch, đề nghị một kế hoạch
6. dạm, hỏi, ướm

Nội động từ

1. cung cấp; tạo cơ hội

This job offers prospects of promotion

Công việc này mở ra nhiều triển vọng
2. cúng
3. xảy ra, xảy đến, xuất hiện

as opportunity offers

khi có dịp (xảy ra)

Hình ảnh