Dunno
Vietnamese
English
Korean
Chinese (Simplified)
Chinese (Traditional)
Spanish
French
Japanese
Hindi
Russian

paid [ paid ]

[
US
peɪd ]
[
UK
peɪd ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation

Động từ, động tính từ quá khứ là paid

1. (to pay somebody; to pay for something; to pay something to somebody / for something) trả (tiền lương...); nộp; thanh toán
2. dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)
3. cho (lãi...), mang (lợi...)

Danh từ

1. tiền lương
1. Xem pay

Hình ảnh