EV
paid [ paid ]
Phát âm
Video
Tin tức
Bộ lọc
Tất cả
Anh - Việt
Chuyên ngành
Đồng nghĩa
Ngữ pháp
Collocation
Động từ, động tính từ quá khứ là paid
1. (to pay somebody; to pay for something; to pay something to somebody / for something) trả (tiền lương...); nộp; thanh toán
2. dành cho; đến (thăm...); ngỏ (lời khen...)
3. cho (lãi...), mang (lợi...)
Danh từ
1. tiền lương
1. Xem pay

